TuViPro
Huyền Học Việt
Đặt câu hỏi
Chuyên gia
Phương Đông
Phương Tây
Tiện ích
Khám phá
Bảng giá Xu
Đặt câu hỏi
Trang chủ
Tử vi
Lá số
Đang tải lá số...
Vũ trụ đang sắp xếp các vì sao cho bạn.
Lá Số Đệnh Mệnh
Kết quả lập
Lá Số Tử Vi
Khám phá bản đồ vận mệnh cuộc đời qua hệ thống an sao chuẩn xác dành cho Không tên.
Chuyên gia Tử Vi
Cố vấn Tử Vi hàng đầu
Tải về máy
Đang an sao lập mệnh
Hệ thống đang bố trí tinh tú lên lá số...
Kỷ.Tỵ
Đại Lâm Mộc
Âm Hỏa
(-)
Quan Lộc
Tứ Sinh
82
Đ.Hạn
THIÊN TƯỚNG
(Đ)
Lực Sỹ
Phụng Các
Niên Giải
L.Lộc
Đà La
Tuế Kiện
Chỉ Bối
Phi Hóa
Vũ
Tham
Lương
Khúc
Lâm Quan
11, 23, 35, 47, 59
71, 83, 95, 107, 119
Th.10
TUỔI/NG
Canh.Ngọ
Lộ Bàng Thổ
Dương Hỏa
(+)
Nô Bộc
Tứ Bại
72
Đ.Hạn
THIÊN LƯƠNG
(M)
Lộc Tồn
Giải Thần
Thiên Tài
Thiên Thọ
Đài Phụ
L.Khúc
Hối Khí
Bác Sỹ
Hàm Trì
Thiên Không
Thiên Thương
L.Dương
Phi Hóa
Nhật
Vũ
Đồng
Âm
Quan Đới
12, 24, 36, 48, 60
72, 84, 96, 108, 120
Th.11
TUỔI/NG
Tân.Mùi
Lộ Bàng Thổ
Âm Thổ
(-)
Thiên Di
Tứ Mộ
62
Đ.Hạn
LIÊM TRINH
THẤT SÁT
(M)
Tam Thai
Bát Tọa
Thiên Quý
Kình Dương
(M)
Tang Môn
Quan Phủ
Nguyệt Sát
Phi Liêm
Phi Hóa
Cự
Dương
Khúc
Xương
Mục Dục
1, 13, 25, 37, 49
61, 73, 85, 97, 109
Th.12
TUỔI/NG
Nhâm.Thân
Kiếm Phong Kim
Dương Kim
(+)
Tật Ách
Tứ Sinh
52
Đ.Hạn
VÔ CHÍNH DIỆU
Thiên Việt
Phục Binh
Thiên Trù
L.Xương
L.Mã
Quán Tác
Vong Thần
Triệt Lộ
Cô Thần
Thiên Hình
Thiên Sứ
Phi Hóa
Lương
Tử
Phụ
Vũ
Trường Sinh
2, 14, 26, 38, 50
62, 74, 86, 98, 110
Th.1
TUỔI/NG
TRIỆT
Mậu.Thìn
Đại Lâm Mộc
Dương Thổ
(+)
Điền Trạch
Tứ Mộ
92
Đ.Hạn
CỰ MÔN
★
Văn Khúc
(Đ)
Thanh Long
Thiên Hỷ
L.Niên Giải
Bệnh Phù
Thiên Sát
Quả Tú
Âm Sát
L.Đà
Phi Hóa
Tham
Nguyệt
Hữu
Cơ
Đế Vượng
10, 22, 34, 46, 58
70, 82, 94, 106, 118
Th.9
TUỔI/NG
Đinh.Mão
Lư Trung Hỏa
Âm Mộc
(-)
Phúc Đức
Tứ Bại
102
Đ.Hạn
TỬ VI
(V)
THAM LANG
Tả Phù
L.Hỷ
Hỏa Tinh
Điếu Khách
Tiểu Hao
Tai Sát
Phi Hóa
Nguyệt
Đồng
Cơ
Cự
Suy
9, 21, 33, 45, 57
69, 81, 93, 105, 117
Th.8
TUỔI/NG
TuViPro
Huyền Học Việt
https://tuvipro.com
Họ tên:
KHÔNG TÊN
Năm sinh:
1990 (1989 âm - Kỷ Tỵ)
Tháng sinh:
1 (12 âm)
Ngày sinh:
1 (5 âm)
Giờ sinh:
0:00
Âm dương:
Âm Nam (Thuận lý).
Cung Phi:
Tốn
Tiết khí:
Đông Chí
Bản mệnh:
Mệnh Đại Lâm Mộc
Cục:
Thủy Nhị Cục
(Cục Sinh Bản Mệnh)
BaZi - Tứ Trụ
Năm
Kỷ Tỵ
Đại Lâm Mộc
Tháng
Bính Tý
Giản Hạ Thủy
Ngày
Bính Dần
Lư Trung Hỏa
Giờ
Mậu Tý
Tích Lịch Hỏa
Chủ Mệnh
Cự Môn
Chủ Thân
Thiên Cơ
Lai Nhân
Quan Lộc
Ký hiệu: (M) Mệnh Chủ | (T) Thân Chủ
© 2026 - tuvipro.com - Không tên
Quý.Dậu
Kiếm Phong Kim
Âm Kim
(-)
Tài Bạch
Tứ Bại
42
Đ.Hạn
VÔ CHÍNH DIỆU
Long Trì
Thiên Quan
L.Việt
Quan Phù
Đại Hao
Tướng Tinh
Không Vong
Phá Toái
L.Loan
Phi Hóa
Phá
Cự
Âm
Tham
Dưỡng
3, 15, 27, 39, 51
63, 75, 87, 99, 111
Th.2
TUỔI/NG
TRIỆT
Giáp.Tuất
Sơn Đầu Hỏa
Dương Thổ
(+)
Tử Tức
Tứ Mộ
32
Đ.Hạn
THIÊN ĐỒNG
(B)
Văn Xương
Hồng Loan
Nguyệt Đức
Linh Tinh
(M)
Tiểu Hao
Bệnh Phù
Phan Án
Phi Hóa
Liêm
Phá
Vũ
Dương
Thai
4, 16, 28, 40, 52
64, 76, 88, 100, 112
Th.3
TUỔI/NG
TUẦN
Bính.Dần
Lư Trung Hỏa
Dương Mộc
(+)
Phụ Mẫu
Tứ Sinh
112
Đ.Hạn
THIÊN CƠ
(Đ)
◈
THÁI ÂM
(V)
Thiên Đức
Tướng Quân
Phong Cáo
Thiên Phúc
Kiếp Sát
Thiên Nguyệt
Phi Hóa
Đồng
Cơ
Xương
Liêm
Bệnh
8, 20, 32, 44, 56
68, 80, 92, 104, 116
Th.7
TUỔI/NG
Đinh.Sửu
Giản Hạ Thủy
Âm Thổ
(-)
Mệnh
Tứ Mộ
THÂN
2
Đ.Hạn
THIÊN PHỦ
(M)
Ân Quang
Bạch Hổ
Tấu Thư
Hoa Cái
Thiên Khốc
Phi Hóa
Nguyệt
Đồng
Cơ
Cự
Tử
7, 19, 31, 43, 55
67, 79, 91, 103, 115
Th.6
TUỔI/NG
Bính.Tý
Giản Hạ Thủy
Dương Thủy
(+)
Huynh Đệ
Tứ Bại
12
Đ.Hạn
THÁI DƯƠNG
Thiên Khôi
Long Đức
Phi Liêm
Tức Thần
Thiên Diêu
Phi Hóa
Đồng
Cơ
Xương
Liêm
Mộ
6, 18, 30, 42, 54
66, 78, 90, 102, 114
Th.5
TUỔI/NG
Ất.Hợi
Sơn Đầu Hỏa
Âm Thủy
(-)
Phu Thê
Tứ Sinh
22
Đ.Hạn
VŨ KHÚC
(B)
PHÁ QUÂN
(B)
Hữu Bật
Thiên Mã
Hỷ Thần
Thiên Vu
L.Khôi
Địa Không
Địa Kiếp
Đại Hao
Tuế Dịch
Tuần Không
Thiên Hư
Phi Hóa
Cơ
Lương
Vi
Nguyệt
Tuyệt
5, 17, 29, 41, 53
65, 77, 89, 101, 113
Th.4
TUỔI/NG
TUẦN
(M): Miếu địa
(V): Vượng địa
(Đ): Đắc địa
(B): Bình hòa
(H): Hãm địa
Kim
Mộc
Thủy
Hỏa
Thổ